ra tro
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Tan tành, tiêu tan hết, bị phá hủy hoàn toàn: "Ra tro" là một thành ngữ dùng để diễn tả một thứ gì đó (thường là tài sản, cơ nghiệp, hy vọng) bị hủy hoại, tiêu tan hoàn toàn, không còn gì, giống như một thứ bị đốt cháy thành tro bụi.
- Bị thiêu rụi thành tro: Nghĩa đen chỉ việc một vật bị lửa đốt cháy hoàn toàn, chỉ còn lại tro.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Cơ nghiệp bao năm gây dựng giờ đã ra tro. (Cơ nghiệp xây dựng bao nhiêu năm giờ đã tan tành.)
- Một trận hỏa hoạn đã khiến căn nhà ấy ra tro. (Một trận hỏa hoạn đã khiến căn nhà đó bị thiêu rụi thành tro.)
- Bao nhiêu hy vọng của anh ấy giờ đã ra tro sau thất bại đó. (Bao nhiêu hy vọng của anh ấy giờ đã tiêu tan sau thất bại đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tan thành tro bụi": Một cách nói nhấn mạnh hơn, diễn tả sự hủy diệt hoàn toàn, không còn dấu vết.
- Chiến tranh đã khiến cả ngôi làng tan thành tro bụi. (Chiến tranh đã khiến cả ngôi làng bị phá hủy hoàn toàn.)
"tiêu tan ra tro": Nhấn mạnh quá trình tiêu tan, biến mất hoàn toàn.
- Giấc mơ làm giàu nhanh chóng của hắn đã tiêu tan ra tro. (Giấc mơ làm giàu nhanh chóng của hắn đã tan thành mây khói.)
Biến thể và từ gần giống
Thành tro (cụm động từ): Có nghĩa tương tự "ra tro", chỉ trạng thái bị đốt cháy thành tro.
- Tài liệu quý đã bị đốt thành tro. (Tài liệu quý đã bị đốt cháy thành tro.)
Tro tàn (danh từ): Chỉ những gì còn sót lại sau sự hủy diệt (tro và những thứ đã tàn), thường dùng để ví von.
- Sau cuộc khủng hoảng, chỉ còn lại đống tro tàn của một thời huy hoàng. (Sau cuộc khủng hoảng, chỉ còn lại dấu vết của một thời huy hoàng đã qua.)
Từ đồng nghĩa
- Tiêu tan: Biến mất hoàn toàn (thường dùng cho hy vọng, ước mơ, tài sản).
- Tan tành: Bị phá vỡ, hủy hoại thành nhiều mảnh, không còn nguyên vẹn.
- Bị thiêu rụi: Bị lửa đốt cháy hoàn toàn (nghĩa cụ thể hơn).
Thành ngữ liên quan
"Như muối bỏ bể": Chỉ sự mất mát, tiêu tan không để lại dấu vết gì, tương tự về mức độ nhưng không mang nghĩa "bị hủy diệt bằng lửa" như "ra tro".
- Công sức bỏ ra nhiều mà kết quả lại như muối bỏ bể. (Công sức bỏ ra nhiều mà kết quả lại chẳng thấy đâu.)
"Cháy thành vạ lây": Chỉ việc một sự việc xấu (thường là tai họa, scandal) lan rộng và ảnh hưởng đến những thứ xung quanh, có liên quan đến yếu tố "lửa/cháy" nhưng ý nghĩa khác với "ra tro".
- Công ty phá sản, cháy thành vạ lây khiến nhiều đối tác cũng lao đao. (Công ty phá sản, tai họa lan rộng khiến nhiều đối tác cũng lao đao.)
- Tan tành tiêu tan hết: Cơ nghiệp ra tro.